applied math

applied math

A student uses applied math to calculate the trajectory of a model rocket.

Định nghĩa

Danh từ: Toán học ứng dụngcác nhánh của toán học liên quan đến việc nghiên cứu thế giới vật , sinh học hoặc xã hội học, nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trong khoa học, kỹ thuật đời sống.

dụ sử dụng
  • (Toán học ứng dụng được sử dụng để mô hình hóa sự lây lan của virus trong dân số.)
  • (Các kỹ sư phụ thuộc nhiều vào toán học ứng dụng để thiết kế cầu máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "applied math in finance": toán học ứng dụng trong tài chính, dùng để phân tích rủi ro định giá tài sản.
    • The hedge fund uses applied math to predict stock market trends. (Quỹ đầu cơ sử dụng toán học ứng dụng để dự đoán xu hướng thị trường chứng khoán.)
  • "applied math in physics": toán học ứng dụng trong vật , như giải phương trình vi phân để mô tả chuyển động.
    • Applied math helps physicists understand quantum mechanics. (Toán học ứng dụng giúp các nhà vật hiểu học lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Applied mathematician (danh từ): nhà toán học ứng dụng.
    • She is an applied mathematician working on climate models. ( ấy một nhà toán học ứng dụng làm việc về mô hình khí hậu.)
  • Pure math (danh từ): toán học thuần túynhánh toán học nghiên cứu lý thuyết trừu tượng, không tập trung vào ứng dụng thực tế.
    • While pure math explores abstract concepts, applied math solves real-world problems. (Trong khi toán học thuần túy khám phá các khái niệm trừu tượng, toán học ứng dụng giải quyết các vấn đề thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Practical mathematics: toán học thực tiễn.
  • Mathematical applications: ứng dụng toán học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "applied math", nhưng có thể dùng: - Apply math to: áp dụng toán học vào. - We need to apply math to optimize the supply chain. (Chúng ta cần áp dụng toán học để tối ưu hóa chuỗi cung ứng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "applied math".

Từ chứa "applied math"